Bảng Giá Răng Sứ Tại Nha Khoa Việt Nga
Bọc răng sứ là một phương pháp phục hình giúp khôi phục hình dáng, chức năng của răng và cải thiện thẩm mỹ nụ cười.
Chi phí bọc răng sứ có thể khác nhau tùy thuộc vào loại răng sứ, nguồn gốc vật liệu, tình trạng răng và chính sách bảo hành của từng dòng sản phẩm.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về các dòng răng sứ, đặc điểm, ưu nhược điểm và bảng giá răng sứ tại Nha khoa Việt Nga, từ đó có thêm thông tin để lựa chọn loại răng sứ phù hợp với nhu cầu và tình trạng răng của mình.
1. Răng sứ là gì?

Răng sứ (mão sứ) là phần phục hình bọc bên ngoài răng thật đã được mài chỉnh hoặc gắn lên trụ Implant, nhằm khôi phục hình dáng, chức năng ăn nhai và tính thẩm mỹ của răng.
Xem thêm chi tiết thông tin về Răng sứ tại Tổng quan Răng sứ.
Khi nào cần bọc răng sứ?
Bọc răng sứ thường được cân nhắc trong các trường hợp răng hư tổn nặng do sâu răng hoặc chấn thương, răng đã điều trị tủy cần được bảo vệ để tránh vỡ, hoặc khi có nhu cầu cải thiện thẩm mỹ răng.
Việc bạn có cần bọc răng sứ hay không, và nên bọc loại nào, cần được bác sĩ đánh giá qua thăm khám trực tiếp.

2. Các phân khúc răng sứ tại Nha Khoa Việt Nga
| Loại sứ | Xuất xứ khung/mặt sứ | Đơn giá/răng | Combo 16 răng | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| Sứ hợp kim Titan | Khung Titan, Lab Việt Nam | 2.000.000đ | 28.800.000đ | 3 năm (Lab sản xuất) |
| Sứ Zirconia toàn sứ Silicat | Phôi nhập khẩu Đức | 4.000.000đ | 57.600.000đ | 7 năm (Lab sản xuất) |
| Sứ Cercon HT | Dentsply Sirona – Đức | 5.000.000đ | 72.600.000đ | 10 năm (chính hãng) |
| Sứ HT Smile | HC Starck – Đức | 8.000.000đ | 115.200.000đ | 10 năm (chính hãng) |
| Sứ Nacera Q3 | Doceram – Đức | 10.000.000đ | 144.000.000đ | 10 năm (chính hãng) |
| Sứ Lava Plus | 3M – Mỹ | 12.000.000đ | 172.800.000đ | 15 năm (chính hãng) |
| Sứ Orodent tinh khiết hoàn hảo | Orodent – Italia | 15.000.000đ | 216.000.000đ | 20 năm (chính hãng) |
3. Các yếu tố quyết định đến giá răng sứ

- Xuất xứ khung và mặt sứ: dòng sứ sản xuất tại Lab Việt Nam thường có giá thấp hơn so với dòng phôi nhập khẩu hoặc chính hãng từ Đức, Mỹ, Ý.
- Độ cứng, độ đàn hồi, số lớp hiệu ứng màu: các thông số kỹ thuật này khác nhau giữa từng dòng sứ, ảnh hưởng đến độ bền và tính thẩm mỹ.
- Thời gian bảo hành: mỗi dòng sứ đi kèm mức bảo hành riêng, từ 3 năm đến 20 năm.
- Số lượng răng cần phục hình: làm đơn lẻ hay theo combo 16 răng sẽ có mức giá khác nhau.
4. Thông số kỹ thuật răng sứ
- Độ cứng (Mpa): thể hiện khả năng chịu lực của vật liệu sứ, chỉ số càng cao thường đi kèm vật liệu càng bền.
- Độ đàn hồi (Gpa): liên quan đến khả năng chịu lực nhai lặp lại theo thời gian.
- Hiệu ứng màu (số lớp): số lớp sứ xếp chồng khi chế tác, ảnh hưởng đến độ tự nhiên của màu sắc răng sứ so với răng thật.
Các thông số này mang tính kỹ thuật tham khảo; bác sĩ sẽ tư vấn dòng sứ phù hợp dựa trên tình trạng răng và nhu cầu thực tế của bạn.
5. Cùi răng – khoản chi phí có thể phát sinh riêng
Trước khi lắp mão sứ, một số trường hợp cần dựng cùi răng (trụ răng) nếu răng thật còn lại không đủ để giữ mão sứ chắc chắn.
| Loại cùi răng | Đơn giá |
|---|---|
| Cùi kim loại | 500.000đ/răng |
| Cùi Titan | 1.000.000đ/răng |
| Cùi sứ Zirconia | 1.500.000đ/răng |
Việc có cần làm cùi răng hay không, và nên chọn loại cùi nào. Tại Nha Khoa Việt Nga bạn sẽ được bác sĩ tư vấn chi tiết thông qua thăm khám trực tiếp tình trạng răng thật còn lại.
6. Combo 16 răng là gì, khi nào phù hợp?

Combo 16 răng áp dụng cho trường hợp cần phục hình nhiều răng hoặc toàn hàm, với mức giá combo thấp hơn tổng chi phí nếu tính riêng lẻ từng răng theo đơn giá.
Với hình thức combo, tổng chi phí thường tối ưu hơn so với việc thực hiện từng răng riêng lẻ theo đơn giá.
Bác sĩ sẽ thăm khám và tư vấn số lượng răng thực sự cần phục hình, lựa chọn loại sứ phù hợp với tình trạng răng, nhu cầu thẩm mỹ và ngân sách của từng khách hàng.
Đây là lựa chọn phù hợp cho người mong muốn thay đổi toàn diện nụ cười nhưng vẫn ưu tiên sự tự nhiên, hài hòa và tối ưu chi phí.
Chính sách bảo hành khác nhau theo từng dòng sứ:
Các dòng sứ hợp kim Titan và Zirconia toàn sứ Silicat có bảo hành từ Lab sản xuất (3–7 năm), trong khi các dòng sứ cao cấp hơn (Cercon HT, HT Smile, Nacera Q3, Lava Plus, Orodent) có bảo hành chính hãng từ 10 đến 20 năm.
7. Quy trình bọc răng sứ tại Việt Nga
- Thăm khám, đánh giá tình trạng răng cần phục hình.
- Xác định có cần làm cùi răng hay không.
- Bác sĩ tư vấn loại sứ phù hợp với tình trạng và nhu cầu của bạn.
- Mài răng, chuẩn bị cùi (nếu có).
- Lấy dấu răng.
- Gắn răng tạm.
- Gắn răng sứ cố định
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Răng sứ Titan và Zirconia khác nhau thế nào?
Sứ hợp kim Titan có khung làm từ Titan, sản xuất tại Lab Việt Nam, mức giá và bảo hành thấp hơn.
Sứ Zirconia toàn sứ Silicat dùng phôi nhập khẩu Đức, độ cứng và độ đàn hồi cao hơn, đi kèm mức bảo hành 7 năm. Sự khác biệt cụ thể về độ bền và thẩm mỹ giữa hai loại sẽ được bác sĩ tư vấn rõ hơn khi thăm khám.
2. Loại răng sứ nào bền nhất?
Các dòng sứ có độ cứng và độ đàn hồi cao hơn thường đi kèm mức bảo hành dài hơn. Tại Nha Khoa Việt Nga, Sứ Lava Plus (15 năm) và Sứ Orodent (20 năm) là 2 loại sứ có độ bền và tính thẩm mỹ cao nhất.
Tuy nhiên độ bền thực tế còn phụ thuộc vào cách chăm sóc và thói quen ăn nhai của mỗi người.
3. Loại răng sứ nào đẹp nhất?
Tính thẩm mỹ của răng sứ liên quan đến số lớp hiệu ứng màu trong quá trình chế tác — dòng sứ có nhiều lớp hiệu ứng màu hơn (ví dụ Sứ Orodent 20 lớp, Sứ Lava Plus 18 lớp) thường cho màu sắc tự nhiên hơn.
Dù vậy, cảm nhận về độ đẹp còn mang tính chủ quan tùy từng người; bác sĩ có thể tư vấn thêm dựa trên màu răng thật và mong muốn thẩm mỹ của bạn.
4. Loại răng sứ nào được nhiều người lựa chọn nhất?
Mỗi dòng sứ phù hợp với một phân khúc nhu cầu và ngân sách khác nhau; bạn có thể trao đổi trực tiếp với bác sĩ trong buổi tư vấn để được gợi ý lựa chọn phù hợp với tình trạng răng của mình.
Đặt lịch tư vấn để bác sĩ đánh giá tình trạng răng và tư vấn loại răng sứ phù hợp với nhu cầu của bạn.

