| IMPLANT |
Giá |
Thời gian |
| Implant Hàn Quốc (MegaGen, Dentium) |
20.000.000đ |
7 năm |
| Implant Pháp + Đức (Kontact, MIS) |
30.000.000đ |
10 năm |
| Implant Thụy Sĩ (Straumann, Neodent) |
45.000.000đ |
15 năm |
| Abutment Titan |
+5.000.000đ |
- |
| Ghép xương |
3.000.000đ/ổ |
- |
| NIỀNG RĂNG |
Giá |
Thời gian |
| Mắc cài kim loại — Đơn giản |
20.000.000đ |
- |
| Mắc cài kim loại — Phức tạp |
45.000.000đ |
- |
| Mắc cài sứ trong suốt (phụ thu) |
+5.000.000đ |
- |
| X ALIGN khay trong suốt — Đơn giản |
60.000.000đ |
- |
| X ALIGN khay trong suốt — Phức tạp |
120.000.000đ |
- |
| Hàm móm trẻ em (4-10 tuổi) |
70.000.000đ |
- |
| RĂNG SỨ — 7 PHÂN KHÚC |
Giá |
Thời gian |
| Sứ Hợp Kim Titan (Lab VN) |
2.000.000đ/răng |
3 năm |
| Zirconia Silicat (Đức) |
4.000.000đ/răng |
7 năm |
| Cercon HT (Đức) |
5.000.000đ/răng |
10 năm |
| HT Smile (Đức) ⭐ |
8.000.000đ/răng |
10 năm |
| Nacera Q3 (Đức) |
10.000.000đ/răng |
10 năm |
| Lava Plus (Mỹ) ⭐ |
12.000.000đ/răng |
15 năm |
| Orodent (Italia) 👑 |
15.000.000đ/răng |
20 năm |
| Veneer Emax (Đức) |
6.000.000đ/răng |
5 năm |
| Veneer Lisi Press (Nhật) |
10.000.000đ/răng |
10 năm |
| NHA KHOA TỔNG QUÁT |
Giá |
Thời gian |
| Cạo vôi (Cấp độ 1-3) |
200K - 400K |
- |
| Trám răng |
200K - 400K |
1 năm |
| Điều trị tủy (lần đầu) |
1.2tr - 2tr |
- |
| Nhổ răng khôn (mọc thẳng → ngầm) |
1tr - 3tr |
- |
| CT 3D Cone Beam ⭐ |
700.000đ |
Free khi tư vấn Implant |