| Loại sứ | Giá răng | Xuất xứ | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| Sứ Hợp Kim Titan | 2.000.000đ | Lab VN | 3 năm |
| Zirconia Silicat | 4.000.000đ | Đức | 7 năm |
| Cercon HT | 5.000.000đ | Đức | 10 năm |
| HT Smile ⭐ | 8.000.000đ | Đức | 10 năm |
| Nacera Q3 | 10.000.000đ | Đức | 10 năm |
| Lava Plus ⭐ | 12.000.000đ | Mỹ | 15 năm |
| Orodent 👑 | 15.000.000đ | Italia | 20 năm |
Tấm sứ mỏng 0.2mm dán lên mặt trước răng — bảo tồn 95% men răng thật
Giá: 6.000.000đ / răng
Bảo hành: 5 năm — chính hãng Ivoclar Vivadent (Đức)
Chất liệu: IPS e.max Press — Lithium Disilicate cao cấp. Không phải Zirconia — là loại kính sứ đặc biệt với:
• Độ trong suốt tự nhiên nhất trong các vật liệu phục hình
• Độ cứng: 400 Mpa (đủ cho veneer mặt trước)
• 12 lớp hiệu ứng màu
Độ dày: 0.3–0.5mm · Mài rất ít hoặc không mài mặt trước răng
Phù hợp với ai: Muốn kết quả tự nhiên nhất có thể
Răng cửa hàm trên (vùng thẩm mỹ nhất)
Ngân sách 6 triệu/răng
Không nghiến răng (lực cắn nhẹ)
Giá: 10.000.000đ / răng
Bảo hành: 10 năm — chính hãng GC Corporation (Nhật Bản)
Chất liệu: GC Initial LiSi Press — công nghệ Lithium Silicat thế hệ mới của Nhật. Kết hợp độ bền của Zirconia với tính thẩm mỹ của Lithium Disilicate:
• Độ cứng: 500 Mpa (cao hơn Emax 25%)
• Độ trong suốt: tương đương Emax
• 16 lớp hiệu ứng màu — phân tầng gradient tinh xảo nhất
Độ dày: 0.2–0.4mm · Công nghệ dán mỏng nhất hiện có
Phù hợp với ai: Muốn sự kết hợp tốt nhất: đẹp + bền
Có nghiến răng nhẹ đến vừa
Cần BH dài (10 năm vs 5 năm Emax)
Ngân sách 10 triệu/răng
Việt kiều · Khách nước ngoài cần chất lượng quốc tế
Hơn 1.000 ca phục hình • Thiết kế nụ cười cá nhân hóa
Bs. Hậu chuyên sâu về răng sứ thẩm mỹ, Veneer và phục hình răng, với định hướng bảo tồn tối đa mô răng thật. Mỗi kế hoạch điều trị được cá nhân hóa theo khuôn mặt, nụ cười và nhu cầu ăn nhai của từng khách hàng.
Thế mạnh chuyên môn:
Chuyên sâu răng sứ thẩm mỹ và Veneer.
Thiết kế nụ cười theo tỷ lệ khuôn mặt.
Ưu tiên bảo tồn tối đa mô răng thật.
Cá nhân hóa màu sắc, hình dáng và đường cười.
Cân bằng giữa thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
“The modern technology at Viet Nga gave me great confidence throughout my treatment. Everything felt precise and professional, from the consultation to the final result. I was amazed by how naturally my new smile turned out.”
“Mình luôn mong có một nụ cười đẹp nhưng vẫn thật tự nhiên. BS. Hậu đã tư vấn rất chi tiết và giúp mình chọn phương án phù hợp. Kết quả đúng như mong muốn, răng hài hòa với gương mặt và không tạo cảm giác giả. Đó là điều khiến mình hài lòng nhất.”
“What I appreciated most was the care I received at Viet Nga. The team was welcoming, attentive and always ready to help. I felt comfortable throughout the treatment and left with a smile I’m genuinely proud of.”
Sự khác biệt cốt lõi là MỨC ĐỘ MÀI RĂNG:
• Crown (Bọc sứ): Mài 1–2 mm toàn bộ xung quanh răng — mất 60–70% cấu trúc. Không thể hoàn nguyên. Dùng khi răng hỏng nhiều, điều trị tủy, gãy vỡ lớn.
• Veneer: Mài 0.2–0.5 mm chỉ mặt trước — bảo tồn 95% men răng thật. Dùng khi răng còn lành, chỉ muốn cải thiện thẩm mỹ.
Phụ thuộc vào 3 yếu tố: Nhu cầu thẩm mỹ · Ngân sách · Thói quen.
Gợi ý nhanh:
• 2–5 triệu/răng: Titan → ZIRCONIA → Cercon HT — phổ thông, tiêu chuẩn
• 8–10 triệu/răng: HT Smile hoặc Nacera Q3 — đẹp tự nhiên, răng cửa
• 12 triệu/răng: Lava Plus 3M — best value, bền nhất (BH 15 năm)
• 15 triệu/răng: Orodent Italia — đỉnh cao, rất khó phân biệt với răng thật (BH 20 năm)
Có. Việt Nga có chính sách ưu đãi Combo:
• Combo 16 răng (hàm trên đầy đủ): Titan: 2 triệu × 16 = 32 triệu HT Smile: 8 triệu × 16 = 128 triệu Lava Plus: 12 triệu × 16 = 192 triệu Orodent: 15 triệu × 16 = 240 triệu
• Ưu đãi Combo: Tùy vào chương trình ưu đãi mà mỗi thời điểm sẽ có các Combo ưu đãi khác nhau – Liên hệ ngay với đội ngũ CSKH để được tư vấn chi tiết nhất!
Phụ thuộc vào loại sứ và tay nghề của Bác sĩ
• Sứ Titan (2tr): Màu đều nhưng thiếu chiều sâu — nhìn kỹ biết là sứ
• HT Smile / Lava Plus / Orodent: 12–20 lớp màu, phân tán ánh sáng như răng thật.
Yếu tố quyết định khác: Chọn màu đúng, hình dạng phù hợp với khuôn mặt.
Quy trình tại Việt Nga:
• Ngày 1: Tư vấn + Chọn màu + Lấy mẫu (1–2 tiếng tại clinic)
• Ngày 2–3: Lab chế tác (bạn về nhà, không cần có mặt)
• Ngày 3–5: Gắn răng sứ + tinh chỉnh (45–90 phút tại clinic)
Tổng cộng: 3–5 ngày làm việc từ lần khám đầu đến khi có răng sứ hoàn chỉnh.